1000+ Câu tiếng Đức thông dụng: Làm chủ giao tiếp tại Đức cùng TRABI

0
11452

Tiếng Đức là chìa khóa mở ra cánh cửa du học, làm việc và định cư tại “trái tim châu Âu”. Để tự tin sinh hoạt và hòa nhập, việc nắm vững các mẫu câu tiếng Đức thông dụng là điều tiên quyết. TRABI đã tổng hợp trọn bộ hơn 1000 mẫu câu giao tiếp từ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn tự tin làm chủ mọi tình huống. Cùng thực hành nói tiếng Đức với Trabi ngay hôm nay!

>> Bạn cũng có thể liên hệ trực tiếp với Hotline 0912 628 448 để được hỗ trợ thông tin về lớp học tiếng Đức, thủ tục du học Đức và hồ sơ visa du học nghề Đức.

Học tiếng Đức thông dụng
Học tiếng Đức qua 1.000 mẫu câu giao tiếp đơn giản

Các mẫu câu chào hỏi tiếng Đức cơ bản (Begrüßung)

Không phải vô cớ mà người Việt có câu “lời chào cao hơn mâm cỗ”. Những câu chào hỏi thông thường hàng ngày giúp chúng ta tạo ấn tượng tốt đẹp hơi với người đối diện. Cũng là câu nói khơi gợi các chủ để giao tiếp khác.

Tiếng Đức có khá nhiều câu chào hỏi thông dụng, bạn có thể tham khảo các mẫu câu dưới đây:

Hallo

Guten Morgen

Guten Tag

Guten Abend

Gute Nacht!

Grüß Gott!

Herzlich willkommen!

Wie geht`s dir?

Wie geht`s Ihnen?

Danke gut, und dir?

Es geht, und Ihnen?

Nicht schlecht

Freut mich

Wie heißen Sie

Was sind sie von Beruf?

Es freut mich, Sie kennen zu lerne

Xin chào

Chào buổi sáng

Chào nhé

Buổi tối vui vẻ

Chúc ngủ ngon

Chào

Rất hoan nghênh

Khỏe không?

Cậu khỏe chứ?

Cám ơn, tốt, còn cậu?

Cũng được, còn bác?

Cũng không tệ

Rất vui

Bạn tên gì?

Bạn làm nghề gì?

Rất vui khi tôi được biết bạn!

>>> Xem thêm: Địa chỉ học tiếng Đức giao tiếp uy tín tại Hà Nội

Học tiếng đưc cùng trabi
Học tiếng Đức là bước chuẩn bị đầu tiên để bắt đầu hành trình tới nước Đức

Các câu trả lời tiếng Đức thông dụng thường gặp

Dưới đây là các mẫu câu trả lời phổ biến cho các câu hỏi tiếng Đức thông dụng thường ngày:

  1. Sosolala, aber ich bin ziemlich beschäftigt : Thường thường thôi, nhưng thực sự rất bận
  2. Gar nicht so gut, ich habe einen Schnupfen:  Không tốt lắm, tôi vừa ốm dậy
  3. Haben Sie sich gut erholt : Bạn khỏe hơn chưa?
  4. Es Freut mich, Sie zu sehen/lernen: Rất vui được biết bạn (dùng cho gặp gỡ lần đầu)
  5. Freut mich, Sie wieder zu sehen: Rất vui, được biết cậu.
  6. Ich begrüße Sie im Namen unserer Firma: Thay mặt công ty, chào mừng Anh!
  7. Darf ich mich vorstellen?: Cho phép tôi giới thiệu nhé?
  8. Wie ist Ihr Name bitte?: Xin hỏi quý danh của bạn?
  9. Wie heißen Sie bitte?: Bạn tên gì?
  10. Ich heiße Vương Hoàng. Und Sie?: Tôi tên Vương Hoàng. Còn bạn?
  11. Woher kommen Sie? : Bạn từ đâu đến?
  12. Ich bin aus Vietnam : Tôi đến từ Việt Nam
  13. Was sind Sie (von Beruf)? : Bạn làm nghề gì?
  14. Ich bin Student: Tôi là Sinh viên
  15. Ich arbeite hier als Gastprofessor: Tôi là Giáo sư trợ giảng tại đây
  16. Hier ist meine Visitenkarte: Đây là danh thiếp của tôi.
tiếng đức thông dụng
Học tiếng Đức thông dụng cùng Trabi. Gọi ngay 0912 628 448

Trên đây là các tình huống chào hỏi thông thường bằng tiếng Đức. Nếu bạn đi du lịch và muốn hỏi đường cần sử dụng những mẫu câu thế nào? Bạn có thể tham khảo các mẫu câu dưới đây.

>>> Tham khảo ngay: Tự học tiếng Đức cho người mới bắt đầu

Giao tiếp khi mới đến Đức: Hỏi đường và Vị trí

Nếu bạn đi du lịch hoặc mới sang du học, nắm chắc các mẫu câu hỏi đường sẽ giúp bạn tránh khỏi những rắc rối không đáng có.

Mẫu câu hỏi đường thông dụng:

  • Entschuldigung, wie komme ich am besten zur Post? – Xin lỗi, đi thế nào đến bưu điện nhanh nhất?

  • Wohin führt diese Straße? – Con đường này dẫn đi đâu?

  • Gehen Sie die Straße links entlang! – Hãy đi dọc theo phố này rồi rẽ trái

  • Könnten Sie một bisschen langsamer sprechen? – Bạn có thể nói chậm lại một chút được không?

Để sử dụng linh hoạt các mẫu câu trong các tình huống giao tiếp thường ngày, bạn cần bổ sung thêm các từ vựng chỉ địa điểm. Cùng tham khảo ngay trong phần tiếp theo của bài viết.

Từ chỉ vị trí, địa điểm thông dụng

Khu Đại học

Bảo tàng

Trạm xe lửa

WC

Bưu cục

Siêu thị

Quảng trường

Taxi

Xe điện

Tàu điện ngầm

Trạm

Thông tin

Đối diện

Universität f.-en/Uni f. –s

Museum n. Mussen

Bahnhof m

Toilette f.-n

Post f

Markt m. Märkte

Platz m. Plätze

Taxi n.-s der Taxi

Straßenbahn f.-en

U-Bahn f.-en

Station f.-en

Auskunft f

Drüben Adv

Các mẫu câu tiếng Đức thông dụng trong nhà hàng

Bên cạnh việc chào hỏi, giao tiếp hàng ngày, việc ăn uống tại các nhà hàng, quán cà phê cũng là nhu cầu thường ngày. Kỹ năng gọi món và thanh toán là tình huống giao tiếp thực tế nhất. Vì vậy, bạn đừng bỏ qua các mẫu câu tại bàn ăn thông dụng dưới đây khi tới nhà hàng dùng bữa.

Ist der Tisch noch frei?Bàn này đã có ai ngồi chưa?
Herr Ober, die Speisekarte bitte!Anh phục vụ ơi, vui lòng cho xem thực đơn
Das Gericht schmeckt mir wunderbarMón này hợp khẩu vị của tôi
Ich esse lieber europäischTôi thích ăn các món Âu hơn
Ich mag asiatische Küche sehr.Tôi thích ăn các món Á
Ich esse gebratenes EssenTôi ăn đồ ăn chiên
Bringen Sie mir die Rechnung!Cho xin hóa đơn thanh toán
Ich bin erkältet, und ich esse nur etwas VergetarischesTôi đang bị cảm và tôi chỉ muốn ăn rau

Từ vựng tiếng Đức thông dụng chủ đề nhà hàng

Dưới đây là các từ vựng phổ biến liên quan tới chủ đề nhà hàng:

Restaurant n.-s:Nhà hàng
Küche f.-n:Bếp, nhà bếp
Hunger m.:Đói
Sekt m.-e:Sâm banh Đức
Schüssel f.-n:Cái bát
Besteck n.-e:Đồ ăn (bát đũa)
Rest m.-e:Còn lại, phần thừa, phần dư
Portion f.-en:Phần, khúc, miếng
Appetit m.-e:Chúc ăn ngon miệng
Beafsteak n.-s:Thịt bò bít-tết
Forelle f.-n:Cá mòi
Essstäbchen/ Ess-Stäbchen n.:Đũa
Schmecken Vi/ Etwas(N) schmeckt jm.gut:Có hương vị/hợp khẩu vị/ngon
Vegetarisch Adj.:rau, chay
Reserviert Adj.:Đã được đặt trước

Hy vọng các mẫu câu giao tiếp tiếng Đức thông dụng trên đây sẽ giúp các bạn có thêm vốn từ vựng và câu giao tiếp khi đi du lịch tại Đức. Để tham gia các lớp học tiếng Đức cơ bản từ A1 – B2, bạn đừng ngần ngại liên hệ với TRABI.

Bí quyết học 1000+ mẫu câu tiếng Đức hiệu quả

Để không chỉ “học thuộc lòng” mà còn “sử dụng được”, bạn nên:

  • Học theo chủ đề: Chia nhỏ 1000 mẫu câu thành các nhóm: Chào hỏi, Mua sắm, Sân bay, Bệnh viện…

  • Thực hành phản xạ: Nghe và lặp lại theo người bản xứ qua các kênh Podcast hoặc Video của TRABI.

  • Tham gia cộng đồng: Giao lưu cùng các bạn học viên tại các lớp tiếng Đức giao tiếp từ A1 – B2.

Hy vọng danh sách mẫu câu tiếng Đức thông dụng trên sẽ là hành trang hữu ích cho bạn trên con đường chinh phục nước Đức. Nếu bạn đang tìm kiếm một địa chỉ đào tạo tiếng Đức bài bản, cam kết đầu ra để làm hồ sơ du học nghề, TRABI luôn sẵn sàng đồng hành.

Chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn:

TRUNG TÂM TƯ VẤN VÀ ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ TRABI

Địa chỉ tại Việt Nam: Tầng 2, Tháp C, Tòa nhà D2 Giảng Võ,P.Giảng Võ, Quận Ba Đình, Hà Nội

Hotline: 0912.628448, 0979.568.448

Văn Phòng tại CHLB Đức: 0049. 178 341 8888/ Email: info@trabi.vn

Fanpage: https://www.facebook.com/TrungtamhoptacVietducTRABI/

Twitter:  https://twitter.com/trabivietnam